phiên thuộc

Học thuật
Thân thiện
phiên thuộc

Một nước phiên thuộc phải nộp cống vật cho nước lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước bị nước lớn xâm chiếm đô hộ: "phiên thuộc" dùng để chỉ một quốc gia, một vùng lãnh thổ đã bị một nước lớn hơn, mạnh hơn xâm lược, chinh phục biến thành lãnh thổ phụ thuộc, phải thần phục triều cống.
    • Nước chư hầu: Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt thời phong kiến, "phiên thuộc" chỉ một nước nhỏ phải thần phục một nước lớn, công nhận quyền bá chủ của nước lớn đó thường phải thực hiện các nghĩa vụ như triều cống, cử binh hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, nhiều nước nhỏchâu Á đã trở thành phiên thuộc của các đế quốc Trung Hoa.
    • Vương quốc đó tuy vua nhưng thực chất chỉ một phiên thuộc, mọi chính sách quan trọng đều phải thông qua sự phê chuẩn của nước bá chủ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình trạng phiên thuộc": trạng thái bị lệ thuộc, không chủ quyền độc lập hoàn toàn.

    • Các sử gia đang nghiên cứu về tình trạng phiên thuộc kéo dài hàng thế kỷ của khu vực này.
  • "quan hệ phiên thuộc": mối quan hệ giữa nước bá chủ nước chư hầu.

    • Quan hệ phiên thuộc thời phong kiến không chỉ dựa trên sức mạnh quân sự còn các ràng buộc về văn hóa lễ nghi.
Biến thể từ gần giống
  • Chư hầu (danh từ): nước phụ thuộc, nước dưới quyền bảo hộ của một nước lớn; nghĩa rất gần với "phiên thuộc".
  • Bảo hộ (danh từ): chế độ một nước mạnh kiểm soát ngoại giao, quân sự của một nước yếu nhưng để nước yếu đó danh nghĩa tự trị.
  • Thuộc địa (danh từ): vùng đất bị một nước khác xâm chiếm, cai trị khai thác trực tiếp; mức độ kiểm soát khai thác thường chặt chẽ trực tiếp hơn so với "phiên thuộc".
Từ đồng nghĩa
  • Nước chư hầu
  • Nước phụ thuộc
  • Nước bị đô hộ
Từ trái nghĩa
  • Nước bá chủ: nước lớn thống trị, các nước chư hầu.
  • Nước độc lập: nước chủ quyền hoàn toàn, không lệ thuộc.
  • Nước tự chủ: nước quyền tự quyết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Phiên thuộc" một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh lịch sử, sử học để mô tả quan hệ giữa các quốc gia thời phong kiến hoặc thời kỳ tiền hiện đại. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "chư hầu", "phụ thuộc" hoặc "bị đô hộ" thay thế.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự mất chủ quyền, sự lệ thuộc về chính trị ngoại giao vào một thế lực bên ngoài.
phiên thuộc

Một nước phiên thuộc phải nộp cống vật cho nước lớn.

  1. Nước bị nước lớn xâm chiếm ().